revenue stamp

/ˈrɛvəˌnu stæmp/
Danh từ
  1. Một con tem được dán làm bằng chứng cho thấy sản phẩm được đánh dấu đã được nộp thuế.
    A stamp to be affixed as proof that the tax due on the marked product has been paid.
    Từ đồng nghĩa:fiscal stamptax stamp
🎬 Nghe “revenue stamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish